帆船
fān chuánㄈㄢ ㄔㄨㄢˊ
Phồn thể: 帆船
HSK 3.0 · 7–9
帆船 (fān chuán) nghĩa là sailboat.
Nghĩa(danh từ)
sailboat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
THUYỀN · 11 nét
thuyền, tàu (thủy)
fān chuánㄈㄢ ㄔㄨㄢˊ
Phồn thể: 帆船
HSK 3.0 · 7–9
帆船 (fān chuán) nghĩa là sailboat.
sailboat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
THUYỀN · 11 nét
thuyền, tàu (thủy)