Bỏ qua, tới nội dung

帆

fānㄈㄢ

Phồn thể: 㠶

HSK 3.0 · 7–9

帆 (fān) nghĩa là variant of 帆.

Nghĩa(danh từ)

variant of 帆

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét