帅哥
shuài gēㄕㄨㄞˋ ㄍㄜ
Phồn thể: 帥哥
Nghĩa(tên người)
handsome guy; lady-killer; handsome (form of address)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SOÁI · 5 nét
đẹp trai, phong độ; (khẩu ngữ) ngầu, đẹp; nguyên soái, tướng chỉ huy; họ Soái
CA · 10 nét