巡逻
xún luóㄒㄩㄣˊ ㄌㄨㄛˊ
Phồn thể: 巡邏
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to patrol (police, army or navy)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
LA · 11 nét
xún luóㄒㄩㄣˊ ㄌㄨㄛˊ
Phồn thể: 巡邏
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to patrol (police, army or navy)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
LA · 11 nét