崩溃
bēng kuìㄅㄥ ㄎㄨㄟˋ
Phồn thể: 崩潰
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to collapse; to crumble; to fall apart
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
12 nét
bēng kuìㄅㄥ ㄎㄨㄟˋ
Phồn thể: 崩潰
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to collapse; to crumble; to fall apart
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
12 nét