Bỏ qua, tới nội dung

崛起

jué qǐㄐㄩㄝˊ ㄑㄧˇ

Phồn thể: 崛起

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to rise abruptly (to a towering position); to tower over; to spring up; to emerge suddenly; the emergence (e.g. of a power)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)