Bỏ qua, tới nội dung

峡谷

xiá gǔㄒㄧㄚˊ ㄍㄨˇ

Phồn thể: 峽谷

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

canyon; gill; ravine

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

7 nét