岸上
àn shàngㄢˋ ㄕㄤˋ
Phồn thể: 岸上
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)
ashore; on the riverbank
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGẠN · 8 nét
bờ (sông, hồ, biển)
THƯỢNG · 3 nét
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)
àn shàngㄢˋ ㄕㄤˋ
Phồn thể: 岸上
ashore; on the riverbank
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGẠN · 8 nét
bờ (sông, hồ, biển)
THƯỢNG · 3 nét
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)