Bỏ qua, tới nội dung

岔

chàㄔㄚˋ

Phồn thể: 岔

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

fork in road; bifurcation; branch in road, river, mountain range etc; to branch off; to turn off; to diverge; to stray (from the path); to change the subject; to interrupt; to stagger (times)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét