屹立
yì lìㄧˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 屹立
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to tower; to stand straight (of person's bearing)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
LẬP · 5 nét
yì lìㄧˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 屹立
HSK 3.0 · 7–9
to tower; to stand straight (of person's bearing)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
LẬP · 5 nét