屠杀
tú shāㄊㄨˊ ㄕㄚ
Phồn thể: 屠殺
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to massacre; to slaughter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
SÁT · 6 nét
giết; diệt; (sau động từ) cực kỳ
tú shāㄊㄨˊ ㄕㄚ
Phồn thể: 屠殺
HSK 3.0 · 7–9
to massacre; to slaughter
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
SÁT · 6 nét
giết; diệt; (sau động từ) cực kỳ