尿
niàoㄋㄧㄠˋ
Phồn thể: 尿
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩaniào(danh từ, động từ)
to urinate; urine
Lượng từ đi kèm: 泡
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩasuī(danh từ, động từ)
(coll.) urine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét