Bỏ qua, tới nội dung

尸体

shī tǐㄕ ㄊㄧˇ

Phồn thể: 屍體

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

dead body; corpse; carcass

Lượng từ đi kèm: 具

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

3 nét

THỂ · 7 nét