Bỏ qua, tới nội dung

尴尬

gān gàㄍㄢ ㄍㄚˋ

Phồn thể: 尷尬

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

awkward; embarrassed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

7 nét