Bỏ qua, tới nội dung

寸

cùnㄘㄨㄣˋ

Phồn thể: 寸

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(lượng từ, vocab.word.pos.g)

a unit of length; inch; thumb

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

3 nét