寝室
qǐn shìㄑㄧㄣˇ ㄕˋ
Phồn thể: 寢室
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
bedroom; dormitory
Lượng từ đi kèm: 间
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
THẤT · 9 nét
phòng, buồng (chủ yếu trong từ ghép: 教室, 办公室, 会议室)
qǐn shìㄑㄧㄣˇ ㄕˋ
Phồn thể: 寢室
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
bedroom; dormitory
Lượng từ đi kèm: 间
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
THẤT · 9 nét
phòng, buồng (chủ yếu trong từ ghép: 教室, 办公室, 会议室)