Bỏ qua, tới nội dung

宪法

xiàn fǎㄒㄧㄢˋ ㄈㄚˇ

Phồn thể: 憲法

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

constitution (of a country)

Lượng từ đi kèm: 部

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

PHÁP · 8 nét

phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)