孵化
fū huàㄈㄨ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 孵化
HSK 3.0 · 7–9
孵化 (fū huà) nghĩa là breeding; to incubate; innovation (esp. in commerce and marketing).
Nghĩa(động từ, danh động từ)
breeding; to incubate; innovation (esp. in commerce and marketing)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花