Bỏ qua, tới nội dung

孪生

luán shēngㄌㄨㄢˊ ㄕㄥ

Phồn thể: 孿生

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

(adj.) twin

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh