Bỏ qua, tới nội dung

孔

Kǒngㄎㄨㄥˇ

Phồn thể: 孔

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, tên người, lượng từ)

surname Kong

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

4 nét