嬉笑
xī xiàoㄒㄧ ㄒㄧㄠˋ
Phồn thể: 嬉笑
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to be laughing and playing; to giggle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
TIẾU · 10 nét
cười; cười nhạo
xī xiàoㄒㄧ ㄒㄧㄠˋ
Phồn thể: 嬉笑
HSK 3.0 · 7–9
to be laughing and playing; to giggle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
TIẾU · 10 nét
cười; cười nhạo