嫂子
sǎo ziㄙㄠˇ ㄗ˙
Phồn thể: 嫂子
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
(coll.) older brother's wife; sister-in-law
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
sǎo ziㄙㄠˇ ㄗ˙
Phồn thể: 嫂子
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
(coll.) older brother's wife; sister-in-law
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai