媳妇
xí fùㄒㄧˊ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 媳婦
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
daughter-in-law; wife (of a younger man); young married woman; young woman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
PHỤ · 6 nét
xí fùㄒㄧˊ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 媳婦
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
daughter-in-law; wife (of a younger man); young married woman; young woman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
PHỤ · 6 nét