娃娃
wá waㄨㄚˊ ㄨㄚ˙
Phồn thể: 娃娃
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
baby; small child; doll
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
wá waㄨㄚˊ ㄨㄚ˙
Phồn thể: 娃娃
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
baby; small child; doll
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét