Bỏ qua, tới nội dung

姊姊

jiě jie

Phồn thể: 姊姊

TOCFL 1

Nghĩa

older sister; Taiwan pr. [jie3 jie5]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét