妄想
wàng xiǎngㄨㄤˋ ㄒㄧㄤˇ
Phồn thể: 妄想
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to attempt vainly; a vain attempt; delusion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
TƯỞNG · 13 nét
muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng
wàng xiǎngㄨㄤˋ ㄒㄧㄤˇ
Phồn thể: 妄想
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to attempt vainly; a vain attempt; delusion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
TƯỞNG · 13 nét
muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng