奸诈
jiān zhàㄐㄧㄢ ㄓㄚˋ
Phồn thể: 奸詐
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
treachery; devious; a rogue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
7 nét
jiān zhàㄐㄧㄢ ㄓㄚˋ
Phồn thể: 奸詐
HSK 3.0 · 7–9
treachery; devious; a rogue
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
7 nét