奴隶
nú lìㄋㄨˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 奴隸
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
slave
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
8 nét
nú lìㄋㄨˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 奴隸
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
slave
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
8 nét