奠定
diàn dìngㄉㄧㄢˋ ㄉㄧㄥˋ
Phồn thể: 奠定
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to establish; to fix; to settle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định
diàn dìngㄉㄧㄢˋ ㄉㄧㄥˋ
Phồn thể: 奠定
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to establish; to fix; to settle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định