Bỏ qua, tới nội dung

契约

qì yuēㄑㄧˋ ㄩㄝ

Phồn thể: 契約

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

agreement; contract

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

ƯỚC · 6 nét

cân, cân thử (khẩu ngữ)