契机
qì jīㄑㄧˋ ㄐㄧ
Phồn thể: 契機
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
opportunity; turning point; juncture
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
CƠ · 6 nét
qì jīㄑㄧˋ ㄐㄧ
Phồn thể: 契機
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
opportunity; turning point; juncture
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
CƠ · 6 nét