Bỏ qua, tới nội dung

墨

Mòㄇㄛˋ

Phồn thể: 墨

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, từ khu biệt)

surname Mo; abbr. for 哥, Mexico

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét