Bỏ qua, tới nội dung

墓碑

mù bēiㄇㄨˋ ㄅㄟ

Phồn thể: 墓碑

HSK 3.0 · 7–9

墓碑 (mù bēi) nghĩa là gravestone; tombstone.

Nghĩa(danh từ)

gravestone; tombstone

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

13 nét