墓地
mù dìㄇㄨˋ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 墓地
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
cemetery; graveyard
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
mù dìㄇㄨˋ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 墓地
HSK 3.0 · 7–9
cemetery; graveyard
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)