Bỏ qua, tới nội dung

墓

mùㄇㄨˋ

Phồn thể: 墓

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

grave; tomb; mausoleum

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét