Bỏ qua, tới nội dung

塞车

sāi chē

Phồn thể: 塞車

TOCFL 4

Nghĩa

traffic jam

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)