塌
tāㄊㄚ
Phồn thể: 塌
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to collapse; to droop; to settle down
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
tāㄊㄚ
Phồn thể: 塌
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to collapse; to droop; to settle down
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét