Bỏ qua, tới nội dung

堤

dīㄉㄧ

Phồn thể: 堤

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

dike; Taiwan pr. [tí]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét