垫
diànㄉㄧㄢˋ
Phồn thể: 墊
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
pad; cushion; mat; to pad out; to fill a gap; to pay for sb; to advance (money)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
diànㄉㄧㄢˋ
Phồn thể: 墊
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
pad; cushion; mat; to pad out; to fill a gap; to pay for sb; to advance (money)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét