Bỏ qua, tới nội dung

坡

pōㄆㄛ

Phồn thể: 坡

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

slope; sloping; slanted

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét