坟
fénㄈㄣˊ
Phồn thể: 墳
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
grave; tomb; embankment; mound; ancient book
Lượng từ đi kèm: 座
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
fénㄈㄣˊ
Phồn thể: 墳
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
grave; tomb; embankment; mound; ancient book
Lượng từ đi kèm: 座
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét