坑
kēngㄎㄥ
Phồn thể: 坑
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
pit; depression; hollow; tunnel; hole in the ground; (archaic) to bury alive; to hoodwink; to cheat (sb)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
kēngㄎㄥ
Phồn thể: 坑
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
pit; depression; hollow; tunnel; hole in the ground; (archaic) to bury alive; to hoodwink; to cheat (sb)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét