囚犯
qiú fànㄑㄧㄡˊ ㄈㄢˋ
Phồn thể: 囚犯
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
prisoner; convict
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
PHẠM · 5 nét
qiú fànㄑㄧㄡˊ ㄈㄢˋ
Phồn thể: 囚犯
HSK 3.0 · 7–9
prisoner; convict
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
PHẠM · 5 nét