嚼
jiáoㄐㄧㄠˊ
Phồn thể: 嚼
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩajiáo(động từ)
to chew; also pr. [jué]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩajiào(động từ)
used in 嚼
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
20 nét
jiáoㄐㄧㄠˊ
Phồn thể: 嚼
HSK 3.0 · 7–9
to chew; also pr. [jué]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
used in 嚼
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
20 nét