嘛
máㄇㄚˊ
Phồn thể: 嘛
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩamá(ngữ khí từ)
used in 吽; (Tw) (coll.) what?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩama(ngữ khí từ)
modal particle indicating that sth is obvious; particle indicating a pause for emphasis
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét