Bỏ qua, tới nội dung

嗨

hāiㄏㄞ

Phồn thể: 嗨

HSK 6TOCFL 3

Nghĩa(thán từ)

oh alas; hey!; hi! (loanword); a high (natural or drug-induced) (loanword)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét