嗜好
shì hàoㄕˋ ㄏㄠˋ
Phồn thể: 嗜好
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
hobby; indulgence; habit; addiction
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)