Bỏ qua, tới nội dung

喷漆

pēn qī

Phồn thể: 噴漆

TOCFL 5

Nghĩa

to spray paint or lacquer; lacquer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÚN · 12 nét

14 nét