Bỏ qua, tới nội dung

喘息

chuǎn xīㄔㄨㄢˇ ㄒㄧ

Phồn thể: 喘息

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to gasp for breath; to take a breather

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

TỨC · 10 nét