Bỏ qua, tới nội dung

喉咙

hóu lóngㄏㄡˊ ㄌㄨㄥˊ

Phồn thể: 喉嚨

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

the throat

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

8 nét